Phân phối tại Việt Nam
Liza Trading
Báo giá
Ecler HALO-4B300 — ảnh 1
Dòng HALO / Amply mạng

HALO-4B300

4 kênh amply số | 300W | DSP | Player | HiZ/LoZ | Dante®/AES67

HALO-4B300 là amply Class D 4 kênh có DSP nối mạng, cho công suất 4 × 300 W ở chế độ trở kháng thấp tại 4 Ω hoặc 8 Ω. Bốn kênh đầu ra có thể đấu bridge để kéo các đường loa trở kháng cao 70 V hoặc 100 V. Thiết bị có 4 đầu vào analogue cân bằng, 4 đầu vào và đầu ra số Dante®/AES67, 2 đầu ra phụ trợ cân bằng và một ma trận số linh hoạt 4 × 6. DSP đầy đủ của thiết bị gồm cân bằng parametric đầu vào và đầu ra, cân bằng đồ họa đầu ra, crossover, delay, cùng các limiter peak và RMS cấu hình được. Ứng dụng web tích hợp cho phép cấu hình, điều khiển và giám sát amply một cách trực quan. Hai cổng Ethernet có chức năng switch tích hợp cho phép nối mạng kiểu daisy-chain và cung cấp quyền truy cập điều khiển, truyền tải âm thanh Dante®/AES67 và quản lý từ xa. HALO-4B300 cũng hỗ trợ các bảng điều khiển người dùng tùy biến và tích hợp với EclerCLOUD cùng dòng bảng điều khiển số PULSO.

Điểm nổi bật

014 đầu ra khuếch đại.
024 đầu ra Dante®/AES67 (2 flow) và 4 đầu vào Dante®/AES67 (2 flow).
034 đầu vào analogue.
042 đầu ra phụ trợ.
052 cổng Ethernet cho Dante®/ AES67 và quản lý điều khiển.
06Bộ phát nhạc MicroSD/SDHC.
07Ma trận nội bộ và xử lý tín hiệu.
08Ứng dụng web để cấu hình thiết bị.
09Điều khiển và lập lịch sự kiện để tự động hóa.
10Bảng điều khiển người dùng tùy biến.
11Ứng dụng điều khiển từ xa cho người dùng trên iOS/Android/Web.
12Chế độ tiêu thụ điện cực thấp.
13Tương thích với nền tảng giám sát & điều khiển từ xa EclerCLOUD.

Kênh

Số kênh ngõ ra
4
Kiểu kết nối ngõ ra
2-pin Euroblock. Pitch: 7,62 mm
Cấu hình ngõ ra
4 Lo-Z connections, bridgeable for Hi-Z
Số kênh ngõ vào
4
Kiểu kết nối ngõ vào
3-pin Euroblock, balanced, pitch 3,5 mm
Số ngõ vào kỹ thuật số
4
Cấu hình ngõ vào
Digital matrix 4 in x 6 out

Ngõ ra phụ

Số ngõ ra phụ
2
Kiểu kết nối ngõ ra phụ
3-pin Euroblock, balanced, pitch 3,5 mm

Ngõ ra kỹ thuật số

Số ngõ ra kỹ thuật số
4
Kiểu kết nối ngõ ra kỹ thuật số
Ethernet, managed via Dante®/AES67 Controller

Công suất ngõ ra - tất cả kênh hoạt động @1kHz @CF9dB @ 1%THD

Công suất ngõ ra tối đa @ 8Ω
300 W
Công suất ngõ ra tối đa @ 4Ω
300 W
Công suất ngõ ra tối đa @ 8Ω chế độ bridge
600 W
Công suất ngõ ra tối đa @ 100V chế độ bridge
550 W
Công suất ngõ ra tối đa @ 70V chế độ bridge
600 W

Công suất ngõ ra - một kênh hoạt động @1kHz @CF9dB @ 1%THD

Công suất ngõ ra tối đa @ 8Ω
300 W
Công suất ngõ ra tối đa @ 4Ω
300 W
Công suất ngõ ra tối đa @ 8Ω chế độ bridge
600 W
Công suất ngõ ra tối đa @ 100V chế độ bridge
550 W
Công suất ngõ ra tối đa @ 70V chế độ bridge
600 W

Công suất ngõ ra - tất cả kênh hoạt động @ 1%THD

Công suất ngõ ra tối đa @ 8Ω
300 W
Công suất ngõ ra tối đa @ 4Ω
300 W
Công suất ngõ ra tối đa @ 8Ω chế độ bridge
600 W
Công suất ngõ ra tối đa @ 100V chế độ bridge
550 W
Công suất ngõ ra tối đa @ 70V chế độ bridge
600 W

Công suất ngõ ra - một kênh hoạt động

Công suất ngõ ra tối đa @ 8Ω
300 W
Công suất ngõ ra tối đa @ 4Ω
300 W
Công suất ngõ ra tối đa @ 8Ω chế độ bridge
600 W
Công suất ngõ ra tối đa @ 100V chế độ bridge
550 W
Công suất ngõ ra tối đa @ 70V chế độ bridge
600 W

Tín hiệu

Độ lợi điện áp
28 to 40 dBV 30,2 to 42,2 dBu
Độ nhạy ngõ vào
0dBV to +12dBV
Trở kháng ngõ vào
>5kΩ Single Ended >10kΩ Differential Pair
Mức ngõ vào tối đa
+18 dBV +20,2 dBu
Đáp tuyến tần số
20Hz - 25kHz
THD + Nhiễu
< 0,1 % 0,03 Typical @ 1kHz, from 0,1W to Full Power
SNR
>85 dB
Xuyên âm
>80 dB
CMRR
>65 dB Typical
Hệ số tắt dần
>500 @ 8Ω, from 20Hz to 1kHz

Điện

Nguồn cấp
Universal, regulated SMPS with PFC
Yêu cầu nguồn AC
100-240 V @ 50-60Hz (±10%)
Hiệu chỉnh hệ số công suất (PFC)
> 0,8 (Total Output Power > 300W)
Cổng nguồn AC
IEC C14 inlet

Công suất tiêu thụ

Công suất tiêu thụ (1/8 công suất, @ 4Ω tất cả kênh hoạt động)
224 W 314 VA
Công suất tiêu thụ (không tải)
32 W 76 VA
Công suất tiêu thụ (chế độ chờ/ngủ)
12 W 32 VA

Công suất tiêu thụ & toả nhiệt @230VAC - 1/4 công suất, @ 4Ω (tất cả kênh hoạt động)

Công suất
405 W 506 VA
Dòng tiêu thụ
2,3 Arms
Tổn hao nhiệt
358 BTU/h 90 kcal/h

Công suất tiêu thụ & toả nhiệt @230VAC - 1/8 công suất, @ 4Ω (tất cả kênh hoạt động)

Công suất
224 W 314 VA
Dòng tiêu thụ
1,4 Arms
Tổn hao nhiệt
252 BTU/h 63 kcal/h

Công suất tiêu thụ & toả nhiệt @230VAC - không tải

Công suất
32 W 76 VA
Dòng tiêu thụ
0,33 Arms
Tổn hao nhiệt
109 BTU/h 28 kcal/h

Công suất tiêu thụ & toả nhiệt @230VAC - chế độ chờ/ngủ

Công suất
12 W 32 VA
Dòng tiêu thụ
0,14 Arms
Tổn hao nhiệt
41 BTU/h 10 kcal/h

Công suất tiêu thụ & toả nhiệt @120VAC - 1/4 công suất, @ 4Ω (tất cả kênh hoạt động)

Công suất
407 W 440 VA
Dòng tiêu thụ
3,6 Arms
Tổn hao nhiệt
365 BTU/h 92 kcal/h

Công suất tiêu thụ & toả nhiệt @120VAC - 1/8 công suất, @ 4Ω (tất cả kênh hoạt động)

Công suất
225 W 252 VA
Dòng tiêu thụ
2,1 Arms
Tổn hao nhiệt
256 BTU/h 65 kcal/h

Công suất tiêu thụ & toả nhiệt @120VAC - không tải

Công suất
30 W 58 VA
Dòng tiêu thụ
0,5 Arms
Tổn hao nhiệt
102 BTU/h 26 kcal/h

Công suất tiêu thụ & toả nhiệt @120VAC - chế độ chờ/ngủ

Công suất
12 W 24 VA
Dòng tiêu thụ
0,2 Arms
Tổn hao nhiệt
41 BTU/h 10 kcal/h

Công nghệ

Công nghệ khuếch đại
Class D
Tiết kiệm năng lượng
Auto standby function programmable per channel Sleep Mode function selectable
Hiệu suất
74% (1/4 POWER, @ 4Ω, 230VAC IN)
Làm mát
Fan
Độ ồn quạt tối đa
49 dBA (Maximum acoustical noise @1m)

DSP

Bộ chuyển đổi AD
32 Bit @ 48 kHz - AKM 111 dB Dynamic Range, -103 dB THD+N
Bộ chuyển đổi DA
32 Bit @ 48 kHz - AKM 115 dB Dynamic Range, -107 dB THD+N
Bộ chuyển đổi tần số lấy mẫu
48 kHz
Độ chính xác xử lý nội bộ
32 / 64 bit floating point
Độ trễ
5,6 ms
Bộ nhớ/Preset
20 presets
Delay
Up to 1s at outputs
Equalizer
Graphic EQ - 8 bands at Outputs Parametric EQ - 12 bands both Inputs and Outputs
Phân tần
With Parametric EQ
Limiter
Output Peak and RMS Limiter, configurable by user
Xử lý ngõ vào
PEQ
Xử lý ngõ ra
PEQ, GEQ, Delay, Limiters

Bảo vệ

Bảo vệ DC
Yes
Bảo vệ HF
Yes
Bảo vệ ngắn mạch
Yes
Limiter chống clip
Yes
Limiter dài hạn
Yes
Bảo vệ quá nhiệt
Yes

Kết nối điều khiển từ xa

BẬT / TẮT
No
GPI
x4 GPIs (0-12V)
MUTE ngoài
Yes, contact

Điều khiển tại chỗ

Bộ suy giảm
Programmable Front panel knobs
Cài đặt chế độ ngõ ra
Output mode selection per channel in Lo-Z modes: 4Ω, 8Ω. Output mode selection per pair of channels in Hi-Z modes (bridge): 100V, 70V, 8Ω BR
Chế độ RUN/SLEEP
Yes, front panel push-button
Bật/tắt nguồn
Yes, back panel switch

Cài đặt

Bộ lọc
20/35/50/70 Hz, high pass filter selectable per output Fixed 15Hz 3rd order Butterworth
Cài đặt ngõ ra
Lo - Z 4Ω / 8Ω configurable each channel Hi - Z 8Ω / 70V / 100V configurable bridged pair
Gain
28 to 40 dBV 30,2 to 42,2 dBu
Chức năng tự động vào chế độ chờ
Yes, configurable by user
Ngưỡng tự động vào chế độ chờ
-30dB to -80dB in -10dB steps
Thời gian tự động vào chế độ chờ
30s to 1h, configurable via steps
Bật/tắt nguồn
Yes, front panel switch

Kết nối

Ethernet
Ethernet Base-Tx 10/100/1000Mb Auto X-Over 2 Ports Ethernet Switch capability
Giao thức DANTE
Dante®/AES67 4x Tx / 4x Rx channels (2/2 flows)
Lập trình và điều khiển
Embedded web application

Giám sát

Có tín hiệu
SP/CLIP LED (Green - Orange - Red) per channel
Clip
SP/CLIP LED (Green - Orange - Red) per channel
Bảo vệ
PROT LED (Red) per channel
Chế độ chờ / Mute
MUTE / STBY LED (Red, Orange) per channel
Nhiệt
THERMAL LED (Orange) per channel
Dante
DANTE LED (Green / red) per unit
Dữ liệu
DATA LED (White) per unit
Bật
ON LED (Green) per unit

Bộ xử lý kỹ thuật số

Bộ xử lý
Quad core 64bits 1,5GHz

Bộ chuyển đổi âm thanh

Tần số lấy mẫu
48 kHz
Độ phân giải
24 bit
Dải động
111 dB

Đồng hồ thời gian thực

Thời gian lưu giờ
30 days
Độ chính xác
1 minutes/month

Bộ nhớ lưu trữ

Micro SD
SDXC
Dung lượng
Up to 2TB
Hệ thống tệp
FAT16, FAT 32, VFAT (read/write) NTFS (read) Multi-partition up to 1
Tệp âm thanh phát được
mp3, ogg, WAV, FLAC, AIFF
Phân tích tệp
65354 playable folders 65354 playable folders within each folder 65354 playable files within each folder
Cấp thư mục
Up to 8 containing the root directory
Sắp xếp
UNICODE, in alphabetical order Up to 100 folders / files by folder Folders/files over 100 sorted in the FAT order

Vật lý

Nhiệt độ hoạt động
Min.: 0 °C / 32 °F Max.: 50 °C / 122 °F Performance may be reduced above 40 °C / 104 °F
Độ ẩm hoạt động
5 - 85% RH, non-condensing
Nhiệt độ bảo quản
Min.: -10 °C / 14 °F Max.: 50 °C / 122 °F
Độ ẩm bảo quản
5 - 85% RH, non-condensing
Tuỳ chọn lắp đặt
Rack 19" installation & desktop
Phụ kiện kèm theo
Schuko AC cable, Euroblock Connectors (inputs /outputs), Desktop feet, rack 19" installation hardware
Phụ kiện tuỳ chọn
Compatible with Ecler PULSO Series
Kích thước
Handles incl.: 482.5 x 44 x 405,6 mm. / 19 x 1.73 x 15.97 in. (WxHxD) Handles excl.: 482.5 x 44 x 372 mm. / 19 x 1.73 x 14.65 in. (WxHxD)
Khối lượng
5.8 kg / 12.79 lb
Kích thước đóng gói
583 x 75 x 580 mm / 22.95 x 2.95 x 22.83 in. (WxHxD)
Khối lượng đóng gói
8.30 Kg / 18.30 lb.

Phụ kiện tương thích

Ecler PULSO-10

PULSO-10

Bảng điều khiển số

Bảng điều khiển cảm ứng 10”

Ecler PULSO-4

PULSO-4

Bảng điều khiển số

Bảng điều khiển cảm ứng 4”

Ecler PULSO-6

PULSO-6

Bảng điều khiển số

Bảng điều khiển cảm ứng 5.5”