Phân phối tại Việt Nam
Liza Trading
Báo giá
Ecler HADA-4B500 — ảnh 1
Dòng HADA / Amply mạng

HADA-4B500

Mixer số có khả năng thích ứng cao

HADA-4B500 là amply số 4x500W, hỗ trợ tải trở kháng thấp và trở kháng cao. DSP nội bộ, thông qua phần mềm DSP Manager, cho phép tinh chỉnh tín hiệu ngõ vào và ngõ ra bằng các EQ tham số, compressor đa băng tần, limiter và delay, và mỗi cấu hình có thể lưu thành một preset. Ngoài cách dùng phần mềm, mức ngõ vào có thể được điều khiển bằng các chiết áp ở mặt trước, bằng các bộ điều khiển từ xa qua GPI ở mặt sau, hoặc qua TCP/IP từ hệ thống điều khiển của bên thứ ba. Tất cả amply dòng HADA đều có bảo vệ nhiệt hiệu quả, bảo vệ DC, bảo vệ quá dòng và bảo vệ HF, đảm bảo độ tin cậy tuyệt đối trong mọi loại hình lắp đặt.

Điểm nổi bật

014 ngõ ra x 500W @ 4ohm.
022 x 1000W @ HiZ (100/70V) ở chế độ bridge.
034 ngõ vào analog trên đầu nối Euroblock.
044 GPI để điều khiển âm lượng từ xa.
051 External Mute.
06Mixer ma trận nội bộ và xử lý tín hiệu.
07Phần mềm HADA DSP Manager để cấu hình và điều khiển thiết bị.
08Điều khiển từ bên thứ ba qua TCP/IP

Kênh

Số kênh ngõ ra
4
Kiểu kết nối ngõ ra
2-pin Euroblock
Cấu hình ngõ ra
Lo-Z/Hi-Z, 70V/100V (Bridge mode), 4Ω/8Ω Output mode selection per channel/couple by software (Settings by HADA DSP Manager)
Số kênh ngõ vào
4 analogue input channels
Kiểu kết nối ngõ vào
Analogue: IN1-4: 3-pin Euroblock, balanced, pitch 3,5 mm
Cấu hình ngõ vào
Digital matrix 4 in x 4 amp. out (Settings by HADA DSP Manager)

Công suất ngõ ra - tất cả kênh hoạt động @ 1%THD

Công suất ngõ ra tối đa @ 8Ω
250 W (All channels driven @ 1%THD)
Công suất ngõ ra tối đa @ 4Ω
500 W (All channels driven @ 1%THD)
Công suất ngõ ra tối đa @ 2.7Ω
360 W (All channels driven @ 1%THD)
Công suất ngõ ra tối đa @ 4Ω chế độ bridge
1000 W (All channels driven @ 1%THD)
Công suất ngõ ra tối đa @ 8Ω chế độ bridge
1000 W (All channels driven @ 1%THD)
Công suất ngõ ra tối đa @ 100V
1000 W (Bridge mode) (All channels driven @ 1%THD)
Công suất ngõ ra tối đa @ 70V
1000 W (Bridge mode) (All channels driven @ 1%THD)

Tín hiệu

Độ lợi điện áp
31 to 37 dBV 33,2 to 39,2 dBu
Độ nhạy ngõ vào
-12 to 12 dBV -9,8 to 14,2 dBu 0,25 to 3,98 Vrms @ Nominal power
Trở kháng ngõ vào
21k (balanced)
Mức ngõ vào tối đa
22 dBV 24,2 dBu
Đáp tuyến tần số
20Hz-20kHz (-3dB, 1W any load)
THD + Nhiễu
< 0,01 0.015 Typ (@ 1kHz, from 0,1W to Full Power)
Xuyên âm
>80 dB (@ 1kHz)

Điện

Nguồn cấp
Universal, SMPS with PFC
Yêu cầu nguồn AC
100-240 V @ 50-60Hz ((±10%)
Hiệu chỉnh hệ số công suất (PFC)
> 0,92
Cổng nguồn AC
IEC C14 inlet

Công suất tiêu thụ & toả nhiệt @230VAC - 1/4 công suất, @ 4Ω (tất cả kênh hoạt động)

Công suất
827W (All channels driven)

Công suất tiêu thụ & toả nhiệt @230VAC - 1/8 công suất, @ 4Ω (tất cả kênh hoạt động)

Công suất
427W (All channels driven)

Công suất tiêu thụ & toả nhiệt @230VAC - không tải

Công suất
25.5W

Công suất tiêu thụ & toả nhiệt @230VAC - chế độ chờ/ngủ

Công suất
20W

Công nghệ

Công nghệ khuếch đại
Class D
Làm mát
Fan (Forced air, front to back airflow. Temperature controlled continuously variable speed)
Độ ồn quạt tối đa
46 dB (Maximum acoustical noise @1m)

DSP

Độ trễ
500uS (Analogue IN to analogue OUT)
Xử lý kỹ thuật số
64 bit
Xử lý ngõ vào
Delay, Parametric EQ, Limiter, Multiband compressor (Settings via HADA DSP Manager)
Xử lý ngõ ra
Delay, Parametric EQ, Limiter, Multiband compressor (Settings via HADA DSP Manager)
Khác
Preset management, 4x4 Matrix Mixer (Settings via HADA DSP Manager)

Bảo vệ

Bảo vệ DC
Yes (Protects loudspeaker and installation against DC and infrasonic signals at the outputs)
Bảo vệ HF
Yes (Protects the loudspeakers against non-audible, strong, non-musical high frequency signals)
Bảo vệ ngắn mạch
Yes (Protects the amplifier from overcurrent, short circuit or other stressful events for the output stages with output reduction or MUTE (automatic protection reset))
Bảo vệ quá nhiệt
Yes (Output power reduction when output stages operating temperature up to 90 °C (194 °F) Mute when output stages operating temperature up to 100 °C (212 °F))

Kết nối điều khiển từ xa

BẬT / TẮT
No
GPI
x4 GPIs (0-3.3V) (5-pin Euroblock connector, rear panel)
MUTE ngoài
Yes, dry contact (2 pins Euroblock connector, rear panel. Euroblock pitch 3,5 mm)

Điều khiển tại chỗ

Bộ suy giảm
Front panel knobs (Defaults: Amplified OUTs attenuators)
Cài đặt chế độ ngõ ra
Lo-Z/Hi-Z, 70V/100V, 4Ω/8Ω Output mode selection per couple of channels (Software)
Chế độ RUN/SLEEP
Yes, front panel push-button (Operates when pressed more than 3 seconds)
Bật/tắt nguồn
Yes, back panel switch (Red LED indicator)

Kết nối

Ethernet
Ethernet Base-Tx 100Mb (CAT5 up to 100m. Settings by embedded web application)
Lập trình và điều khiển
HADA DSP Manager Application

Giám sát

Có tín hiệu
SP LED (White) per channel (trigger @- 40 dBV)
Clip
CLIP LED (Red) per channel
Bảo vệ
PROT. LED (Red) per unit + MUTE of the protected channel
Chế độ chờ
ON LED (White) + PROT. LED (Red) in Standby mode
Mute
MUTE LED (White) per channel
Ext / Mute
Ext. MUTE LED (White) per unit
Limit
LIMIT LED (Red) per channel
Nhiệt
THERMAL LED (Red) per unit (Temperature limiter)
Dữ liệu
DATA LED (White) per unit (ON when DATA)
Bật
ON LED (White) per unit (ON when RUN)

Bộ xử lý kỹ thuật số

Bộ xử lý
Dual core 64bits

Bộ chuyển đổi âm thanh

Tần số lấy mẫu
96 kHz
Độ phân giải
24 bit
Dải động
113 dB

Vật lý

Nhiệt độ hoạt động
Min. 0ºC; 32ºF Max. 40ºC; 104ºF (performance may be reduced above 40°C)
Độ ẩm hoạt động
5 - 80% RH, non-condensing
Nhiệt độ bảo quản
Min. -10ºC; 14ºF Max. 50ºC; 122ºF
Độ ẩm bảo quản
5 - 85% RH, non-condensing
Tuỳ chọn lắp đặt
Rack 19" installation & desktop
Phụ kiện kèm theo
EU Main cord, Euroblock Connectors (inputs /outputs), Desktop feet, rack 19" installation hardware
Kích thước
482.6 x 88 x 281,5 mm / 19 x 3.46 x 11.08 in. (WxHxD)
Khối lượng
5.6 Kg / 12.35 lb
Kích thước đóng gói
495 x 125 x 560 mm / 19.48 x 4.92 x 22.05 in. (WxHxD)
Khối lượng đóng gói
7.78 kg / 16.97 lb

Dự án dùng HADA-4B500